Trong nhiều ngành nghề (xây dựng, cơ khí, khai khoáng, dầu khí…), mũ bảo hộ là trang bị bắt buộc để bảo vệ phần đầu khỏi rủi ro va đập, vật rơi hay điện giật. Tuy nhiên, không phải chiếc mũ nào cũng đạt yêu cầu an toàn. Người sử dụng cần hiểu rõ các tiêu chuẩn liên quan đến mũ bảo hộ để lựa chọn và sử dụng đúng cách.
Bài viết này tổng hợp những tiêu chuẩn phổ biến nhất trên thế giới và tại Việt Nam, giúp bạn có cái nhìn hệ thống, dễ tra cứu.
1. Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)
Tại Việt Nam, mũ bảo hộ được sản xuất và kiểm định theo:
-
TCVN 6407:1998 – Mũ an toàn công nghiệp:
-
Quy định về kết cấu, vật liệu, độ bền va đập, khả năng chống xuyên.
-
Yêu cầu về quai đeo, hệ thống giảm xung động.
-
-
TCVN 2606:1978 – Phương pháp thử độ bền va đập:
-
Đo khả năng hấp thụ xung lực khi bị tác động bởi vật nặng.
-
-
Các quy định liên quan đến PPE trong QCVN: thường áp dụng khi thanh tra an toàn lao động, đặc biệt trong xây dựng và khai thác mỏ.
👉 Ý nghĩa thực tế: Doanh nghiệp tại Việt Nam nên ưu tiên mũ có chứng nhận TCVN để đáp ứng yêu cầu pháp lý và đảm bảo an toàn cho công nhân.
2. Tiêu chuẩn châu Âu (EN)
Châu Âu có hệ thống EN/CE rất nghiêm ngặt:
-
EN 397 – Industrial Safety Helmets:
-
Tiêu chuẩn phổ biến nhất.
-
Kiểm tra khả năng chống va đập, xuyên thủng, chống cháy, khả năng chịu nhiệt (-20°C đến +50°C).
-
-
EN 50365 – Điện áp thấp:
-
Áp dụng cho mũ cách điện sử dụng trong môi trường ≤ 1.000V AC hoặc ≤ 1.500V DC.
-
-
EN 12492 – Mũ bảo hộ leo núi / làm việc trên cao:
-
Tập trung vào khả năng bảo vệ khi rơi ngã, có quai đeo chắc chắn.
-
3. Tiêu chuẩn Mỹ (ANSI/ISEA)
Hoa Kỳ áp dụng tiêu chuẩn:
-
ANSI/ISEA Z89.1-2014 (cập nhật 2019) – American National Standard for Industrial Head Protection:
-
Phân loại theo Type I (bảo vệ va đập đỉnh) và Type II (bảo vệ cả bên hông).
-
Phân cấp cách điện:
-
Class G (General): chịu điện áp đến 2.200V.
-
Class E (Electrical): chịu điện áp đến 20.000V.
-
Class C (Conductive): không chống điện, ưu tiên thoáng khí.
-
-
4. Tiêu chuẩn quốc tế khác
-
CSA Z94.1 (Canada) – tương đương ANSI, áp dụng tại Bắc Mỹ.
-
AS/NZS 1801 (Úc/New Zealand) – kiểm tra khả năng chống va đập, xuyên thủng, chịu nhiệt.
-
ISO 3873:1977 – Industrial Safety Helmets: tiêu chuẩn quốc tế do ISO ban hành, nhiều nước tham chiếu.
5. So sánh nhanh các tiêu chuẩn
| Khu vực | Tiêu chuẩn | Điểm nổi bật | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | TCVN 6407 | Cơ bản, bắt buộc nội địa | Xây dựng, cơ khí |
| Châu Âu | EN 397 | Phổ biến EU, chống nhiệt & xuyên | Công nghiệp, xây dựng |
| Mỹ | ANSI Z89.1 | Phân loại Type/ Class, chú trọng điện áp | Xây dựng, điện lực |
| Quốc tế | ISO 3873 | Tham chiếu toàn cầu | Nhiều ngành nghề |
6. Khuyến nghị cho người sử dụng
-
Luôn kiểm tra nhãn mác & chứng chỉ (TCVN, CE, ANSI) trước khi mua.
-
Chọn đúng loại theo môi trường làm việc:
-
Công trường xây dựng: mũ EN 397 hoặc ANSI Type I.
-
Ngành điện: mũ ANSI Class E hoặc EN 50365.
-
Làm việc trên cao: mũ EN 12492 với quai đeo chắc chắn.
-
-
Kiểm định & thay thế định kỳ: Trung bình 2–5 năm, tùy môi trường và mức độ sử dụng.
Mũ bảo hộ đạt chuẩn không chỉ đáp ứng pháp lý mà còn giảm đáng kể rủi ro tai nạn lao động. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn TCVN, EN, ANSI và ISO sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng, nâng cao an toàn và uy tín.
📌 Liên hệ ngay để được tư vấn & báo giá mũ bảo hộ phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn.









