Khi làm việc trên cao, người lao động luôn phải đối diện với nguy cơ rơi ngã. Để đảm bảo an toàn, nhiều loại thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) được kết hợp thành hệ thống hoặc tiểu hệ thống, giúp ngăn ngừa hoặc dừng rơi ngã, đồng thời giảm thiểu tác động lên cơ thể khi sự cố xảy ra. Các hệ thống này có thể phân loại như sau:
Hệ Thống Hạn Chế Di Chuyển (Restraint System)
-
Mục đích: Giới hạn phạm vi di chuyển của người lao động, không cho họ tiếp cận khu vực có nguy cơ rơi ngã.
-
Đặc điểm: Ngăn ngừa rơi ngã ngay từ đầu, chứ không có chức năng dừng rơi.
-
Lưu ý: Hệ thống này không phù hợp với công việc cần người lao động được đỡ trực tiếp bằng dây đai an toàn.
|
Hệ Thống Định Vị Làm Việc (Work Positioning System)
-
Mục đích: Giúp người lao động cố định vị trí trong điều kiện làm việc khó khăn, đồng thời có thể sử dụng cả hai tay tự do.
-
Cấu tạo: Thiết bị định vị kết nối vòng bên hông (EN 358) của dây đai an toàn với điểm neo hoặc cấu trúc cố định.
-
Đặc điểm: Không có chức năng dừng rơi ngã, do đó phải được sử dụng kết hợp với hệ thống chống rơi ngã.
|
Hệ Thống Chống Rơi Ngã (Fall Arrest System)
-
Mục đích: Dừng quá trình rơi ngã của người lao động, hạn chế lực tác động lên cơ thể trong mức chịu đựng cho phép.
-
Ứng dụng: Cho phép tiếp cận khu vực có nguy cơ rơi tự do. Nếu rơi xảy ra, hệ thống sẽ hạn chế độ dài và dừng rơi.
-
Đặc điểm: Thường được tích hợp bộ giảm chấn năng lượng (energy absorber) để bảo vệ cơ thể tốt hơn.
|
Hệ Thống Tiếp Cận Bằng Dây (Rope Access System)
-
Mục đích: Cho phép người lao động làm việc khi đang treo lơ lửng, vừa tránh rơi ngã vừa có khả năng dừng rơi.
-
Cấu tạo: Gồm dây làm việc (W) và dây an toàn (S), mỗi dây được neo độc lập vào kết cấu và đều gắn vào dây đai an toàn.
-
Ứng dụng: Người lao động có thể leo xuống, leo lên, hoặc treo tại chỗ làm việc.
|
|

Hệ Thống Cứu Hộ (Rescue System)
Mục đích: Hỗ trợ người lao động tự cứu hộ hoặc cứu đồng đội trong tình huống khẩn cấp.
Ứng dụng: Cho phép nâng hoặc hạ người từ vị trí nguy hiểm đến nơi an toàn.
|
CÁC LOẠI HÌNH HOẠT ĐỘNG KHI LÀM VIỆC TRÊN CAO
Làm việc trên bề mặt phương ngang Các công việc diễn ra trên cao nhưng bề mặt phẳng, ví dụ như sàn thao tác, cầu, dầm hoặc giàn giáo. |
Làm việc trên mái Bao gồm các hoạt động kiểm tra, lắp đặt, bảo trì hoặc sửa chữa trên mái nhà, mái tôn hoặc mái công trình công nghiệp. |
Làm việc từ sàn nâng trên không Sử dụng thiết bị nâng người (man lift, boom lift, scissor lift) để tiếp cận và làm việc tại độ cao an toàn. |
Làm việc trên thang Các công việc cần sử dụng thang di động hoặc thang cố định, yêu cầu tuân thủ biện pháp an toàn chống trượt và ngã. |
Làm việc trên cột, tháp Bao gồm leo, lắp đặt và bảo dưỡng trên cột điện, cột viễn thông, tháp kim loại hoặc các công trình cao dạng trụ. |

Sử dụng bộ cứu hộ Ứng dụng thiết bị cứu hộ chuyên dụng để giải cứu người lao động bị treo lơ lửng hoặc gặp sự cố khi làm việc trên cao.
|
Làm việc tiếp cận bằng dây Sử dụng hệ thống dây treo và kỹ thuật leo dây để tiếp cận các vị trí khó, thường áp dụng trong công nghiệp dầu khí, xây dựng hoặc bảo trì công trình cao tầng. |
Thoát hiểm trên cáp treo trượt tuyết Các biện pháp và thiết bị đảm bảo việc sơ tán an toàn cho hành khách hoặc nhân viên khi cáp treo gặp sự cố. |
Leo cây Hoạt động leo trèo và làm việc trên cây, phổ biến trong lâm nghiệp, chăm sóc cây đô thị và công tác cứu hộ khẩn cấp |