Trong môi trường làm việc có khí độc, bụi mịn, khói hàn hoặc hơi hóa chất, khẩu trang phòng độc là thiết bị bảo vệ đường hô hấp quan trọng giúp người lao động tránh khỏi nguy cơ ngộ độc, bệnh về phổi và tổn thương hệ hô hấp.
Tuy nhiên, không phải khẩu trang nào cũng đảm bảo an toàn. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn đánh giá khẩu trang phòng độc sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại sản phẩm đạt chuẩn, phù hợp với tính chất công việc và môi trường sử dụng.
1. Vì sao tiêu chuẩn khẩu trang phòng độc lại quan trọng?
Khẩu trang phòng độc hoạt động dựa trên nguyên lý lọc không khí trước khi người đeo hít vào, loại bỏ bụi, hơi hóa chất, khí độc hoặc vi sinh vật.
Nếu khẩu trang không đạt chuẩn, các hạt hoặc khí độc hại vẫn có thể lọt qua màng lọc, gây ra:
-
Ngộ độc cấp tính (do hơi dung môi, sơn, khí Clo, NH₃…)
-
Bệnh nghề nghiệp mãn tính như viêm phổi, phổi silic, viêm xoang.
-
Giảm hiệu suất làm việc do khó thở, mùi khó chịu, hoặc nóng bí.
Vì vậy, khi lựa chọn, cần dựa trên tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia để đảm bảo khả năng lọc, độ kín khít và an toàn sức khỏe.
2. Phân loại khẩu trang phòng độc
Khẩu trang phòng độc hiện nay được chia làm hai nhóm chính:
🔹 2.1. Khẩu trang lọc bụi và hạt rắn (Particle Respirator)
-
Dành cho môi trường có bụi mịn, khói hàn, sơn, xi măng, hoặc virus.
-
Không có than hoạt tính hoặc màng lọc khí độc.
-
Thường được đánh giá theo các tiêu chuẩn N, R, P (theo Hoa Kỳ) hoặc FFP (theo Châu Âu).
🔹 2.2. Khẩu trang lọc khí độc và hơi hóa chất (Gas/Vapor Respirator)
-
Có phin lọc hoặc lớp than hoạt tính, dùng trong môi trường có hơi dung môi, amoniac, clo, hữu cơ…
-
Thường tuân theo các tiêu chuẩn lọc khí độc như EN 14387, NIOSH 42CFR84 hoặc TCVN tương đương.
3. Các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến của khẩu trang phòng độc
Dưới đây là những tiêu chuẩn quan trọng và phổ biến nhất hiện nay mà bạn cần biết:
### 🇺🇸 3.1. Tiêu chuẩn NIOSH (Mỹ – 42CFR84)
Đây là tiêu chuẩn nổi tiếng nhất do Viện An toàn Lao động và Sức khỏe Quốc gia Hoa Kỳ (NIOSH) ban hành.
Khẩu trang được phân loại theo khả năng lọc bụi và khả năng chống dầu, cụ thể:
| Ký hiệu | Khả năng lọc bụi | Chống dầu |
|---|---|---|
| N95 | ≥ 95% | Không chống hơi dầu |
| N99 | ≥ 99% | Không chống hơi dầu |
| N100 | ≥ 99.97% | Không chống hơi dầu |
| R95 | ≥ 95% | Chống hơi dầu trong thời gian ngắn |
| P95 / P100 | ≥ 95% / 99.97% | Chống hơi dầu hoàn toàn |
➡️ Ứng dụng: Sản xuất cơ khí, phun sơn, hàn, dược phẩm, phòng thí nghiệm.
### 🇪🇺 3.2. Tiêu chuẩn EN 149 (Châu Âu)
Tiêu chuẩn EN 149 được ban hành bởi Ủy ban Tiêu chuẩn Châu Âu (CEN), quy định về khả năng lọc và độ rò rỉ của khẩu trang lọc bụi mịn.
| Cấp độ | Hiệu suất lọc bụi | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| FFP1 | ≥ 80% | Bụi nhẹ, môi trường ít ô nhiễm |
| FFP2 | ≥ 94% | Bụi mịn, sương hàn, sơn phun, vi sinh |
| FFP3 | ≥ 99% | Bụi độc hại, virus, khí hàn nặng |
➡️ Tương đương: FFP2 ≈ N95, FFP3 ≈ N99
### 🇪🇺 3.3. Tiêu chuẩn EN 14387 (Châu Âu – cho phin lọc khí độc)
Dùng để đánh giá khả năng lọc khí độc, hơi hóa chất trong các loại phin lọc hoặc khẩu trang có than hoạt tính.
Mỗi loại phin sẽ có mã màu và ký hiệu riêng, ví dụ:
| Ký hiệu | Màu sắc | Khí lọc được |
|---|---|---|
| A | Nâu | Hơi hữu cơ (sơn, dung môi, xăng) |
| B | Xám | Khí vô cơ (Cl₂, H₂S, HCN) |
| E | Vàng | Khí axit (SO₂, HCl) |
| K | Xanh lá | Amoniac và hợp chất amin |
| ABEK | Đa năng | Tổng hợp 4 loại trên |
### 🇯🇵 3.4. Tiêu chuẩn JIS T8151 (Nhật Bản)
Được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy Nhật và châu Á, chia theo cấp độ DS1 – DS3 / RS1 – RS3, tương đương hiệu suất lọc 95–99.9%, phù hợp môi trường bụi mịn và hơi hóa chất nhẹ.
### 🇻🇳 3.5. Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)
Tại Việt Nam, một số tiêu chuẩn tương đương được ban hành để kiểm định khẩu trang bảo hộ:
-
TCVN 7312:2003 – Khẩu trang lọc bụi, hơi, khí độc hại.
-
TCVN 3742:1982 – Khẩu trang phòng độc than hoạt tính.
-
TCVN 8389-1,2,3:2010 – Dành cho khẩu trang y tế và phòng sinh học.
4. Tiêu chí lựa chọn khẩu trang phòng độc đạt chuẩn
Khi chọn mua, bạn nên xem xét kỹ 5 yếu tố quan trọng sau:
✅ 1. Tiêu chuẩn chứng nhận rõ ràng
-
Phải có dấu NIOSH, CE (EN), JIS hoặc TCVN in trên sản phẩm hoặc bao bì.
-
Tránh các khẩu trang không có thông tin chứng nhận hoặc nguồn gốc mập mờ.
✅ 2. Độ kín khít khi đeo
-
Khẩu trang phải ôm sát sống mũi, má và cằm, không để không khí lọt vào.
-
Có thể thử bằng cách hít nhẹ – nếu khẩu trang dính sát vào mặt là đạt chuẩn.
✅ 3. Khả năng lọc phù hợp với môi trường
-
Môi trường bụi thông thường → chọn N95 / FFP2
-
Môi trường hóa chất, dung môi → chọn phin lọc khí độc A, B, E, K hoặc ABEK.
✅ 4. Chất liệu thoáng khí, an toàn da
-
Nên chọn loại làm từ sợi tổng hợp cao cấp hoặc silicone y tế, tránh kích ứng và khó thở.
✅ 5. Thương hiệu và nhà cung cấp uy tín
-
Ưu tiên sản phẩm từ các hãng nổi tiếng như 3M, Honeywell, Dräger, North, JSP,
được phân phối bởi Panindochina – đối tác đáng tin cậy tại Việt Nam.
5. Lưu ý khi sử dụng khẩu trang phòng độc
-
Thay mới khi khẩu trang bị ẩm, hư hoặc khó thở.
-
Không giặt lại khẩu trang dùng 1 lần.
-
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Đeo khẩu trang trước khi vào khu vực độc hại và tháo sau khi ra khỏi.









