Trong môi trường làm việc có tiếng ồn lớn (xây dựng, sản xuất, khai thác mỏ, cơ khí, sân bay…), việc sử dụng nút nhét tai chống ồn và chụp tai chống ồn là bắt buộc để bảo vệ thính giác, giảm nguy cơ mất thính lực nghề nghiệp. Tuy nhiên, không phải sản phẩm nào cũng đạt chuẩn. Người dùng cần nắm rõ các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam để lựa chọn và sử dụng đúng cách.
Bài viết này tổng hợp các tiêu chuẩn quan trọng nhất liên quan đến thiết bị bảo vệ thính giác, giúp bạn có tài liệu tham khảo toàn diện.
1. Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)
-
TCVN 8206:2009 – Bảo vệ thính giác – Nút tai chống ồn:
-
Quy định yêu cầu kỹ thuật, phương pháp thử, mức giảm âm.
-
-
TCVN 8207:2009 – Bảo vệ thính giác – Chụp tai chống ồn:
-
Đưa ra tiêu chí kiểm tra độ giảm âm, độ bền vật liệu, tính thoải mái khi sử dụng.
-
-
QCVN 24:2016/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn:
-
Xác định ngưỡng tiếng ồn cho phép tại nơi làm việc (85 dBA trong 8 giờ).
-
2. Tiêu chuẩn châu Âu (EN)
-
EN 352 (Series) – Hearing Protectors:
-
EN 352-1: Chụp tai chống ồn (ear muffs).
-
EN 352-2: Nút tai chống ồn (ear plugs).
-
EN 352-3: Chụp tai gắn vào mũ bảo hộ.
-
EN 352-4/6/7: Thiết bị chống ồn điện tử (active noise reduction, communication headsets).
-
-
Chỉ số SNR (Single Number Rating): cho biết mức giảm tiếng ồn tổng thể. Ví dụ SNR 30 dB = giảm ồn trung bình 30 decibel.
3. Tiêu chuẩn Mỹ (ANSI/OSHA)
-
ANSI S3.19-1974 – Methods for Measuring Real-Ear Protection of Hearing Protectors:
-
Quy định cách đo chỉ số giảm ồn (Noise Reduction Rating – NRR).
-
-
NRR (Noise Reduction Rating): chỉ số in trên bao bì sản phẩm, đơn vị dB. Ví dụ NRR 25 dB.
-
OSHA 29 CFR 1910.95 – Occupational Noise Exposure:
-
Yêu cầu người lao động phải được bảo vệ khi tiếp xúc tiếng ồn ≥ 85 dBA (8 giờ).
-
4. Tiêu chuẩn quốc tế khác
-
CSA Z94.2 (Canada) – Bảo vệ thính giác, tương tự ANSI.
-
AS/NZS 1270 (Úc/New Zealand) – Xác định mức giảm tiếng ồn, phân loại từ Class 1–5 (Class 5 = mức bảo vệ cao nhất).
-
ISO 4869 (Series) – Acoustics – Hearing Protectors:
-
ISO 4869-1: Phương pháp thử độ suy giảm tiếng ồn.
-
ISO 4869-2: Tính toán chỉ số SNR.
-
5. So sánh nhanh các tiêu chuẩn
| Khu vực | Tiêu chuẩn | Chỉ số giảm ồn | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
| Việt Nam | TCVN 8206/8207 | dB (theo phương pháp ISO) | Bắt buộc cho PPE nội địa |
| Châu Âu | EN 352 | SNR (dB) | Dùng rộng rãi trong EU |
| Mỹ | ANSI S3.19 | NRR (dB) | Chuẩn OSHA, phổ biến toàn cầu |
| Úc/NZ | AS/NZS 1270 | Class 1–5 | Phân loại mức bảo vệ |
| Quốc tế | ISO 4869 | SNR (dB) | Tham chiếu quốc tế |
6. Khuyến nghị cho người sử dụng
-
Kiểm tra chỉ số giảm ồn (NRR hoặc SNR):
-
Văn phòng, môi trường < 90 dBA → nút tai SNR 20–25 dB đủ dùng.
-
Nhà máy, cơ khí, xây dựng 90–105 dBA → chụp tai SNR 25–30 dB.
-
Hầm mỏ, sân bay > 105 dBA → nên dùng double protection (nút tai + chụp tai).
-
-
Chọn đúng loại phù hợp công việc:
-
Nút tai: gọn nhẹ, dùng cho thời gian ngắn, công việc ít di chuyển.
-
Chụp tai: bảo vệ tốt hơn, dễ tháo lắp, phù hợp tiếng ồn cao và kéo dài.
-
-
Đào tạo & kiểm tra: Người lao động phải được hướng dẫn đeo đúng cách để đạt hiệu quả bảo vệ tối đa.
Kết luận
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn TCVN, EN, ANSI, ISO trong lựa chọn nút tai và chụp tai chống ồn không chỉ đảm bảo sức khỏe thính giác mà còn giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và nâng cao uy tín trong quản trị an toàn lao động.
📌 Liên hệ ngay để được tư vấn & báo giá giải pháp bảo vệ thính giác tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn.









