Tuổi Thọ Của Cảm Biến Khí Và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Cảm Biến
10/02/2025

1. Tuổi thọ trung bình

Các nhà sản xuất thường cho rằng cảm biến khí có tuổi thọ khoảng 2 đến 5 năm. (theo NSX Industrial Scientific)
Tuy nhiên, trên thực tế, môi trường hoạt động và cách bảo trì có thể làm tuổi thọ bị rút ngắn đáng kể.

2. Những tác nhân môi trường gây giảm tuổi thọ cảm biến

  • Nhiệt độ và độ ẩm:

    • Với cảm biến điện hóa (electrochemical), phần điện giải dạng lỏng có thể bay hơi nhanh hơn khi hoạt động trong môi trường nóng và khô — ví dụ như trong khoang kín hoặc vùng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.

    • Ngược lại, nhiệt độ quá thấp có thể làm cảm biến phản ứng chậm hoặc cho kết quả “0” giả (zero reading) ngay cả khi có khí.

    • Độ ẩm quá cao hoặc sự ngưng tụ hơi nước bên trong cảm biến có thể làm giảm độ chính xác hoặc gây ăn mòn.

  • Bụi, hơi khí hóa chất, bay hơi từ pin, hóa chất công nghiệp:
    Các chất ô nhiễm không nhất thiết gây hỏng ngay lập tức nhưng có thể làm hiệu suất giảm dần — nhất là với công nghệ nhạy như cảm biến photo-ionization (PID) hoặc cảm biến xúc tác (catalytic sensors).

3. Lưu trữ cảm biến cũng quan trọng

Dù cảm biến có đang hoạt động hay không, việc lưu trữ trong môi trường không kiểm soát (chẳng hạn trong cabin xe tải nóng, hoặc trên kệ nhiều bụi) vẫn có thể làm giảm độ tin cậy trong tương lai. 
Nên lưu trữ ở nơi khô ráo, sạch sẽ, nhiệt độ ổn định để tránh ảnh hưởng từ vapor hóa hóa chất hoặc biến động môi trường.

4. Hành vi người dùng và đào tạo ảnh hưởng lớn

  • Một người dùng thiết bị được đào tạo tốt — hiểu cách thực hiện “bump test” (thử phản ứng nhanh) hoặc calibration (hiệu chuẩn) — là tuyến phòng thủ đầu tiên.
  • Ngược lại, đào tạo không đầy đủ, thói quen không tốt (ví dụ dùng khăn nhúng cồn lau cảm biến, bỏ qua cảnh báo hiệu chuẩn) có thể rút ngắn tuổi thọ cảm biến chỉ trong vài tháng.
  • Ngoài ra, nếu thiết bị bị rơi, ngấm nước mà không được báo cáo và xử lý kịp thời, hiện tượng ăn mòn có thể phát triển ngầm.

5. Nhận biết “drift” (trôi cơ sở) và sai phản ứng chéo (cross-sensitivity)

  • Drift: Là khi cảm biến bắt đầu dịch chuyển dần dần khỏi giá trị ban đầu, dẫn đến kết quả lệch. Ví dụ: thiết bị vẫn báo “0” ngay cả khi trong môi trường có khí.

  • Cross-sensitivity: Là khi cảm biến phản ứng với khí mà nó không được thiết kế để đo. Ví dụ: cảm biến H₂S có thể phản ứng với SO₂ hoặc hơi cồn.
    Nếu tiếp xúc lặp lại với chất gây nhiễu, cảm biến có thể bị “poisoned” (nhiễm độc) và chỉ còn cách thay thế.

6. Bảo trì – không chỉ là hình thức

  • Bump test: Xác minh cảm biến có phản ứng với khí hay không.

  • Calibration: Xác nhận rằng cảm biến cho kết quả chính xác khi có khí chuẩn.
    Bỏ qua một trong hai tương đương như “lái xe trong đêm mà không có đèn”. 
    Khi cảm biến bắt đầu cho thấy dấu hiệu tuổi tác hoặc hành vi bất thường, nên cân nhắc thay thế trước khi xảy ra sự cố nguy hiểm.

7. Thay cảm biến riêng lẻ hoặc thay toàn bộ thiết bị

Nếu thiết bị vẫn hoạt động tốt tổng thể, việc thay cảm biến riêng thường là phương án hiệu quả và tiết kiệm hơn.
Ngược lại, nếu thiết bị đã lỗi thời, bị bỏ hỗ trợ hoặc có nhiều hỏng hóc khác ngoài cảm biến thì thay toàn bộ thiết bị có thể là lựa chọn hợp lý.


Vai trò quan trọng của cảm biến trong hệ thống phát hiện khí

Cảm biến khí tuy nhỏ nhưng đóng vai trò rất lớn trong bảo vệ an toàn cho đội ngũ và môi trường làm việc. Tuổi thọ của chúng không chỉ phụ thuộc vào thông số do nhà sản xuất đưa ra mà còn bị ảnh hưởng mạnh bởi:

  • Môi trường làm việc (nhiệt độ, độ ẩm, bụi, khí hóa chất)

  • Cách lưu trữ khi không sử dụng

  • Hành vi, thói quen và mức độ đào tạo của người sử dụng

  • Chính sách bảo trì, thử chức năng và hiệu chuẩn

Với kiến thức đúng và chiến lược phù hợp, bạn hoàn toàn có thể kéo dài tuổi thọ cảm biến và tránh được những thất thoát từ việc phải thay mới hoặc những rủi ro do cảm biến không còn đáp ứng được yêu cầu.