Trong môi trường công nghiệp, rò rỉ khí độc – khí cháy nổ luôn là mối nguy tiềm ẩn, có thể gây ngạt, cháy nổ hoặc dừng dây chuyền sản xuất. Vì vậy, việc lựa chọn máy phát hiện khí phù hợp là chìa khóa giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn, giảm thiểu sự cố và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
1. Máy phát hiện khí đơn khí là gì? Khi nào nên dùng?
Máy đơn khí (Single Gas Detector) là thiết bị chuyên dụng để đo 1 loại khí duy nhất, ví dụ: O₂, H₂S, CO, CH₄…
Ưu điểm
-
Giá thành rẻ.
-
Dễ sử dụng, thao tác đơn giản.
-
Dễ bảo trì, chi phí vận hành thấp.
-
Thích hợp cho công nhân làm trong môi trường cố định và lặp lại.
Nhược điểm
-
Chỉ đo được 1 khí → không phù hợp với khu vực rủi ro tổng hợp.
Phù hợp cho
-
Ngành thép, lò hơi, xử lý nước thải (cần đo H₂S, O₂).
-
Kho hóa chất nhỏ, khu vực đơn lẻ có một nguy cơ đặc thù.
-
Công việc ngắn hạn hoặc giám sát tại một điểm nhất định.
2. Máy phát hiện khí đa khí là gì? Dùng trong trường hợp nào?
Máy đa khí (Multi Gas Detector) có thể đo từ 2–5 loại khí cùng lúc, phổ biến nhất gồm:
-
O₂
-
CO
-
H₂S
-
CH₄ / LEL (khí cháy nổ)
Ưu điểm
-
Bảo vệ toàn diện cho công nhân.
-
Phù hợp môi trường phức tạp, nhiều loại khí độc – khí cháy nổ.
-
Tích hợp báo động âm thanh, rung, đèn LED mạnh.
Nhược điểm
-
Giá cao hơn đơn khí.
-
Cần hiệu chuẩn định kỳ (calibration) nghiêm ngặt hơn.
Phù hợp cho
-
Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử
-
Nhà máy hóa chất, sơn – dung môi
-
Nhà máy xử lý khí, xử lý nước thải
-
Hệ thống kho lạnh (NH₃)
3. Máy phát hiện khí cố định (Fixed Gas Detector) – giải pháp cho khu vực nguy hiểm
Đây là hệ thống lắp cố định tại các vị trí có nguy cơ rò rỉ khí, bao gồm:
-
Đầu dò (sensor)
-
Bộ điều khiển trung tâm (Controller)
-
Báo động còi – đèn hoặc kết nối tủ điện
Ưu điểm
-
Giám sát 24/7, cảnh báo sớm, độ ổn định cao.
-
Có thể tích hợp hệ thống PCCC, quạt hút, van đóng khẩn cấp.
-
Dùng cho khu vực sản xuất quy mô lớn.
Nhược điểm
-
Chi phí đầu tư ban đầu cao.
-
Cần khảo sát và lắp đặt bởi đơn vị chuyên nghiệp.
Phù hợp cho
-
Nhà máy hóa chất, trạm trộn dung môi
-
Kho nhiên liệu, LPG, CNG
-
Phòng lạnh NH₃
-
Khu blending, mixing, phòng lab kiểm nghiệm
4. So sánh nhanh: Đơn khí – Đa khí – Cố định
| Loại thiết bị | Số khí đo | Tính linh hoạt | Chi phí | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Đơn khí | 1 | Cao | Thấp | Khu vực đơn nhiệm, công nhân lẻ |
| Đa khí | 2–5 | Cao | Trung bình | Không gian hạn chế, môi trường phức tạp |
| Cố định | 1 hoặc nhiều | Thấp | Cao | Khu nguy cơ rò rỉ lớn, giám sát 24/7 |
5. Nhà máy nên chọn loại nào? Gợi ý theo từng nhu cầu
✔ Nhà máy nhỏ – rủi ro thấp
→ Chọn đơn khí hoặc đa khí cầm tay để kiểm tra định kỳ.
✔ Nhà máy điện tử, thực phẩm, dệt nhuộm
→ Đa khí cầm tay cho đội bảo trì + cố định tại khu vực pha hóa chất.
✔ Nhà máy hóa chất, sơn, dung môi
→ Cố định + đa khí dự phòng cho đội vận hành.
✔ Kho lạnh NH₃
→ Thiết bị cố định NH₃ là bắt buộc theo tiêu chuẩn an toàn.
✔ Công việc vào không gian hạn chế
→ Bắt buộc có đa khí cầm tay 4–5 gas.









